ReadMir

Bảng chữ cái Kirin tiếng Nga: đủ 33 chữ

Học bảng chữ cái Kirin tiếng Nga: từng chữ, âm và cách phát âm, qua hướng dẫn tương tác rõ ràng cho người mới.

Toàn bộ chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Nga

  • А а — “a” · Như chữ “a” trong “ba” · мама (mẹ)
  • Б б — “bê” · Như chữ “b” trong “bàn” · брат (anh trai)
  • В в — “vê” · Như chữ “v” trong “vàng” · вода (nước)
  • Г г — “gê” · Như chữ “g” trong “gà” · город (thành phố)
  • Д д — “đê” · Như chữ “đ” trong “đá” · дом (ngôi nhà)
  • Е е — “iê” · Như chữ “yê” trong “yên” · лето (mùa hè)
  • Ё ё — “i-ô” · Đọc “i-ô”, luôn mang trọng âm · ёлка (cây thông Noel)
  • Ж ж — “giê” · Âm “zh” uốn lưỡi, gần như “j” tiếng Anh · жизнь (cuộc sống)
  • З з — “zê” · Như chữ “d” trong “da” · зима (mùa đông)
  • И и — “i” · Như chữ “i” trong “chim” · имя (tên)
  • Й й — “i ngắn” · Như chữ “i” cuối trong “mai” · чай (trà)
  • К к — “ca” · Như chữ “c” trong “cá” · кот (con mèo)
  • Л л — “e-lờ” · Như chữ “l” trong “lá” · луна (mặt trăng)
  • М м — “em” · Như chữ “m” trong “mẹ” · море (biển)
  • Н н — “en” · Như chữ “n” trong “nắng” · небо (bầu trời)
  • О о — “ô” · Như chữ “ô” trong “ông” · окно (cửa sổ)
  • П п — “pê” · Như chữ “p” trong “pin” · парк (công viên)
  • Р р — “e-rờ” · Âm “r” rung đầu lưỡi · река (dòng sông)
  • С с — “ét” · Như chữ “x” trong “xa” · солнце (mặt trời)
  • Т т — “tê” · Như chữ “t” trong “tay” · театр (nhà hát)
  • У у — “u” · Như chữ “u” trong “mùa” · утро (buổi sáng)
  • Ф ф — “ép” · Như chữ “ph” trong “phở” · фото (ảnh)
  • Х х — “kha” · Như chữ “kh” trong “không” · хлеб (bánh mì)
  • Ц ц — “tsê” · Âm “ts”: “t” và “x” đọc dính liền · цветок (bông hoa)
  • Ч ч — “chê” · Như chữ “ch” trong “chào” · часы (đồng hồ)
  • Ш ш — “sa” · Âm “sh” uốn lưỡi, nặng hơn “x” · школа (trường học)
  • Щ щ — “shcha” · Âm “sh” dài và mềm, hơi pha “ch” · щи (súp bắp cải)
  • Ъ ъ — “dấu cứng” · Dấu cứng (không đọc thành tiếng) · объём (thể tích)
  • Ы ы — “ư” · Như chữ “ư” trong “tư” · сыр (phô mai)
  • Ь ь — “dấu mềm” · Dấu mềm (làm mềm phụ âm đứng trước) · день (ngày)
  • Э э — “e” · Như chữ “e” trong “em” · этаж (tầng)
  • Ю ю — “i-u” · Đọc “i” và “u” dính liền · юг (phía nam)
  • Я я — “i-a” · Đọc “i” và “a” dính liền · яблоко (quả táo)