ReadMir

Thư viện truyện

Красные дни календаря

Những ngày đỏ trên lịch

A2 · non-fiction · Premium

Một bài đọc sơ cấp về mười bốn ngày lễ công cộng của Nga, mỗi ngày đặt cạnh dịp gần nhất ở phương Tây. Vì sao Tết Dương lịch chứ không phải Giáng sinh mới là đại lễ mùa đông, vì sao tháng Một có tám ngày nghỉ, ngày hai mươi ba tháng Hai và mùng tám tháng Ba có gì, và vì sao những ngày được yêu nhất, Maslenitsa, Phục sinh và Tết Cũ, lại hoàn toàn không phải ngày lễ chính thức.

Đọc Красные дни календаря bằng tiếng Nga

Nhân vật

  • New Year (Новый год) — The biggest one
  • Grandfather Frost (Дед Мороз) — Brings the presents
  • The ninth of May (Девятое мая) — The most serious day
  • Maslenitsa (Масленица) — A week of pancakes

Từ vựng trong truyện này

  • праздник — holiday
  • выходной — day off
  • каникулы — vacation
  • день — day
  • календарь — calendar
  • Рождество — Christmas
  • Пасха — Easter
  • Масленица — Maslenitsa
  • парад — parade
  • салют — fireworks
  • концерт — concert
  • демонстрация — demonstration