Чернобыль: сорок лет
Chernobyl: bốn mươi năm
B1 · non-fiction · Premium
Mười sáu cảnh về thảm họa năm 1986, từ những thập niên nguyên tử hòa bình của Liên Xô và thiết kế RBMK đến thị trấn được sơ tán “trong ba ngày” mà không ai quay về. Cuộc thử nghiệm, hai mươi giây, những người lính cứu hỏa, hai ngày rưỡi im lặng chính thức bị phá vỡ bởi một chiếc giày Thụy Điển, những người dọn dẹp trên mái nhà, và tầm với của bụi phóng xạ, xa đến tận những trang trại trên đồi ở Wales bị hạn chế đến năm 2012. Kết thúc ở nơi khu vực ấy bây giờ: một khu bảo tồn thiên nhiên tình cờ với sói, bò rừng và ngựa Przewalski, cùng những người già vẫn cứ quay về nhà.
Đọc Чернобыль: сорок лет bằng tiếng Nga
Nhân vật
- Pripyat (Припять) — The ninth atomgrad, founded 1970
- The RBMK reactor (Реактор РБМК) — The Soviet answer to a Soviet problem
- The liquidators (Ликвидаторы) — Roughly 600,000 people, 1986–1990
- The self-settlers (Самосёлы) — The ones who went back
Từ vựng trong truyện này
- атом — atom
- реактор — reactor
- электростанция — power station
- энергия — energy
- электричество — electricity
- топливо — fuel
- мощность — power output
- блок — unit
- стержень — control rod
- графит — graphite
- пар — steam
- турбина — turbine