ReadMir

Thư viện truyện

История советской часовой промышленности

Lịch sử ngành đồng hồ Liên Xô

B1 · non-fiction

Một bài đọc phi hư cấu về cách Liên Xô gây dựng ngành sản xuất đồng hồ từ con số không: những nhà máy đầu tiên ở Moskva, cuộc sơ tán thời chiến, chiếc Pobeda cho thị trường đại chúng, các thương hiệu như Raketa, Vostok và Poljot, chiếc Sturmanskie bay cùng Gagarin, cùng sự sụp đổ và di sản của nghề làm đồng hồ Xô Viết.

Đọc История советской часовой промышленности bằng tiếng Nga

Cảnh đầu tiên

До 1917 года Россия ввозила много готовых часов и часовых деталей из других стран. В стране были умелые часовщики, но большой современной часовой промышленности не было.

После революции новое советское государство хотело производить важные товары внутри страны. Часы были нужны железным дорогам, заводам, армии, авиации, науке и обычным людям. Точное время становилось важной частью современной жизни.

Trước năm 1917, Nga nhập khẩu rất nhiều đồng hồ hoàn chỉnh và linh kiện đồng hồ từ các nước khác. Trong nước có những thợ đồng hồ lành nghề, nhưng không có ngành công nghiệp đồng hồ hiện đại quy mô lớn.

Sau Cách mạng, nhà nước Xô viết mới muốn tự sản xuất những sản phẩm quan trọng trong nước. Đồng hồ là thứ cần thiết cho đường sắt, nhà máy, quân đội, hàng không, khoa học và cả người dân thường. Thời gian chính xác đang trở thành một phần quan trọng của cuộc sống hiện đại.

Nhân vật

  • Yuri Gagarin (Юрий Гагарин) — The first person in space
  • First Moscow Watch Factory (Первый Московский часовой завод) — Pioneer factory (from 1930)
  • Vostok Factory (Завод «Восток») — Chistopol watch factory
  • Petrodvorets Watch Factory (Петродворцовый часовой завод) — Home of Raketa

Từ vựng trong truyện này

  • часы — watch
  • время — time
  • часовщик — watchmaker
  • механизм — movement
  • циферблат — dial
  • стрелка — hand (of a clock)
  • завод — factory
  • промышленность — industry
  • производство — production
  • оборудование — equipment
  • рабочий — worker
  • инженер — engineer