Когда я была маленькой
Hồi tôi còn nhỏ
A2 · fiction · Premium
Chín mùa hè ở một ngôi làng, kể lại từ ba mươi năm sau. Một chuyến tàu sáu tiếng và chiếc va-li nặng không mang nổi; người bà dậy từ năm giờ và nướng bánh hai lần mỗi tuần; người ông nói độ bốn câu mỗi ngày và sửa mọi thứ hỏng; quả mọng bị ăn trước khi kịp vào giỏ; chiếc xe đạp quá khổ; và một trận bão khi mọi tấm gương trong nhà đều được che lại và không ai giải thích vì sao. Câu chuyện được dựng để dạy thì quá khứ: những thói quen lặp lại suốt chín năm, đối chiếu với vài điều chỉ xảy ra một lần.
Đọc Когда я была маленькой bằng tiếng Nga
Nhân vật
- Anya (Аня) — The narrator, remembering
- Grandmother (Бабушка) — Up at five
- Grandfather (Дед) — A quiet man
- Vitya (Витя) — The neighbour's boy
Từ vựng trong truyện này
- деревня — village
- бабушка — grandmother
- дед — grandfather
- печь — stove
- огород — vegetable garden
- курица — hen
- пирог — pie
- двор — yard
- колодец — well
- сосед — neighbour
- река — river
- лес — forest