Вахта
Sáu mươi ngày ở đó, sáu mươi ngày ở nhà
C1 · fiction · Premium
Một câu chuyện nâng cao về một công việc nuôi sống rất nhiều gia đình Nga mà gần như không độc giả nào ngoài nước từng nghe tới: sáu mươi ngày ở một địa điểm bay về bắc bốn tiếng, rồi sáu mươi ngày ở nhà, và lặp lại như thế suốt mười một năm. Andrei bốn mươi ba tuổi và thuộc lòng lịch bay. Câu chuyện không nói về giá lạnh hay khoảng cách, mà về việc cả hai nửa cuộc đời anh đều đã học cách tự vận hành: một mái nhà vẫn chạy mà không có anh, một cô con gái có tuổi thơ đến theo từng bước sáu mươi ngày, và một người vợ từ lâu đã quen tự quyết mọi thứ và không bỏ được thói quen đó. Mỗi năm một lần họ ngồi lại tính xem có nên dừng hay không, và lần nào kết quả cũng như nhau. Mang theo vốn từ thường ngày về làm ca, miền bắc và sống theo thời khóa biểu.
Nhân vật
- Andrei (Андрей) — Forty-three, rotation worker
- Marina (Марина) — His wife
- Lyosha (Лёша) — His workmate
- Vika (Вика) — Their daughter, sixteen
Từ vựng trong truyện này
- вахта — rotational shift
- смена — shift
- бригада — crew
- общежитие — dormitory
- столовая — canteen
- посёлок — settlement
- аэропорт — airport
- рейс — flight
- пропуск — pass, permit
- спецодежда — work clothing
- сигнал — signal
- коридор — corridor