ReadMir

Thư viện truyện

Русская кухня

Ẩm thực Nga

B2 · non-fiction · Premium

Một phim tài liệu trình độ trung cao cấp giải thích một nền ẩm thực qua thiết bị và lịch của nó, chứ không qua công thức. Lò đá kiểu Nga không có chỗ để chiên: thức ăn vào sau khi lửa tàn và nấu hàng giờ trong nhiệt độ giảm dần, tạo ra súp, cháo và bánh nướng, hầu như không có món chiên. Năm Kitô giáo Chính thống sau đó loại bỏ thịt, sữa và trứng gần ba ngày trong mỗi năm ngày, nên truyền thống này giỏi đến lạ thường với nấm. Phim cũng đưa ra một chỉnh sửa: phần lớn món mà thế giới gọi là đồ ăn Nga truyền thống thật ra là đồ nhà hàng thế kỷ 19 mang giọng Pháp; và một thứ, thứ tự dọn món mà các nhà hàng khắp nơi dùng ngày nay, lại đi ngược chiều.

Đọc Русская кухня bằng tiếng Nga

Nhân vật

  • The Russian stove (Русская печь) — The determining fact
  • The fasting calendar (Постный календарь) — Nearly three days in five
  • Lucien Olivier (Люсьен Оливье) — Restaurateur, 1838–1883
  • Anastas Mikoyan (Анастас Микоян) — People's Commissar for Food

Từ vựng trong truyện này

  • кухня — cuisine, kitchen
  • печь — masonry stove
  • огонь — fire
  • жар — residual heat
  • горшок — earthenware pot
  • сковорода — frying pan
  • плита — cooking range
  • блюдо — dish
  • суп — soup
  • щи — cabbage soup
  • каша — porridge, grain dish
  • пирог — pie